Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tin cậy" 1 hit

Vietnamese tin cậy
English Adjectivestrust
Example
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
A right-wing media channel trusted by US President Donald Trump.

Search Results for Synonyms "tin cậy" 1hit

Vietnamese đáng tin cậy
button1
English Adjectivesrely on
Example
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable friend.

Search Results for Phrases "tin cậy" 4hit

Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable friend.
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
This information source is very reliable.
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
A right-wing media channel trusted by US President Donald Trump.
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
A right-wing media channel trusted by US President Donald Trump.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z